Trang chủ526227 • BOM
add
Filatex India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
42,59 ₹
Mức chênh lệch một ngày
41,17 ₹ - 43,05 ₹
Phạm vi một năm
36,53 ₹ - 66,10 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
18,35 T INR
Số lượng trung bình
47,89 N
Tỷ số P/E
9,96
Tỷ lệ cổ tức
0,60%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,50 T | -1,78% |
Chi phí hoạt động | 1,45 T | 3,79% |
Thu nhập ròng | 549,60 Tr | 16,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,24 | 18,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 918,08 Tr | 22,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,55 T | 332,78% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 14,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 443,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 549,60 Tr | 16,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
2.510