Trang chủ526301 • BOM
add
MEDINOVA DIAGNOSTIC SERVICES L
Giá đóng cửa hôm trước
43,45 ₹
Phạm vi một năm
32,10 ₹ - 46,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
431,43 Tr INR
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,97 Tr | -2,50% |
Chi phí hoạt động | 8,12 Tr | -15,60% |
Thu nhập ròng | 5,15 Tr | 3,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,62 | 6,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,21 Tr | 15,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,17 Tr | 77,56% |
Tổng tài sản | 76,20 Tr | 19,38% |
Tổng nợ | 77,03 Tr | -10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -833,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -543,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 57,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,15 Tr | 3,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
50