Trang chủ526823 • BOM
add
Rajeswari Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,71 ₹ - 4,09 ₹
Phạm vi một năm
3,11 ₹ - 6,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,12 Tr INR
Số lượng trung bình
3,93 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 507,00 N | — |
Thu nhập ròng | -794,00 N | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -228,00 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | -56,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,11 Tr | — |
Tổng tài sản | 132,23 Tr | — |
Tổng nợ | 139,12 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -6,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -794,00 N | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
8