Trang chủ526971 • BOM
add
Dhoot Industrial Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
176,25 ₹
Mức chênh lệch một ngày
171,35 ₹ - 179,00 ₹
Phạm vi một năm
132,20 ₹ - 305,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,13 T INR
Số lượng trung bình
1,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,84%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 85,63 Tr | -74,17% |
Chi phí hoạt động | 16,40 Tr | -62,69% |
Thu nhập ròng | 48,59 Tr | -53,84% |
Biên lợi nhuận ròng | 56,74 | 78,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,03 Tr | -80,05% |
Thuế suất hiệu dụng | -9,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,00 T | -35,10% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 48,59 Tr | -53,84% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
11