Trang chủ5271 • TYO
add
Toyo Asano Foundation Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.333,00 ¥
Phạm vi một năm
2.030,00 ¥ - 2.635,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,36 T JPY
Số lượng trung bình
1,02 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,64%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,12 T | -32,17% |
Chi phí hoạt động | 460,00 Tr | -17,71% |
Thu nhập ròng | -128,00 Tr | -163,68% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,05 | -193,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -62,75 Tr | -114,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,75 T | 77,82% |
Tổng tài sản | 14,40 T | -10,82% |
Tổng nợ | 10,52 T | -11,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -128,00 Tr | -163,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1951
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
190