Trang chủ5273 • TYO
add
Mitani Sekisan Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.799,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.756,00 ¥ - 1.793,00 ¥
Phạm vi một năm
1.585,00 ¥ - 2.345,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
148,42 T JPY
Số lượng trung bình
61,61 N
Tỷ số P/E
9,75
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,76 T | 15,05% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | 2,00% |
Thu nhập ròng | 3,63 T | 22,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,09 | 6,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,52 T | 24,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,87 T | 2,69% |
Tổng tài sản | 137,59 T | 12,03% |
Tổng nợ | 37,22 T | 9,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,37 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 70,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,63 T | 22,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 2, 1946
Trang web
Nhân viên
1.174