Trang chủ5284 • TYO
add
Yamau Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.171,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.164,00 ¥ - 2.180,00 ¥
Phạm vi một năm
1.662,00 ¥ - 2.618,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,68 T JPY
Số lượng trung bình
12,79 N
Tỷ số P/E
5,72
Tỷ lệ cổ tức
5,49%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,88 T | -3,62% |
Chi phí hoạt động | 1,29 T | 2,70% |
Thu nhập ròng | 791,00 Tr | -6,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,45 | -2,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | -7,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,64 T | -21,46% |
Tổng tài sản | 22,46 T | -5,78% |
Tổng nợ | 9,46 T | -22,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,00 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 791,00 Tr | -6,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1958
Trang web
Nhân viên
806