Trang chủ5292 • TPE
add
Desiccant Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
245,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
244,50 NT$ - 269,50 NT$
Phạm vi một năm
119,09 NT$ - 269,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
11,16 T TWD
Số lượng trung bình
491,30 N
Tỷ số P/E
26,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 742,70 Tr | 4,63% |
Chi phí hoạt động | 50,89 Tr | 24,48% |
Thu nhập ròng | 128,71 Tr | 6,81% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,33 | 2,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 142,51 Tr | 24,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,48 T | 33,69% |
Tổng tài sản | 4,31 T | 28,02% |
Tổng nợ | 2,39 T | 41,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 42,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 128,71 Tr | 6,81% |
Tiền từ việc kinh doanh | 678,67 Tr | 279,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -352,30 Tr | -747,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 18,29 Tr | 550,89% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 355,54 Tr | 156,97% |
Dòng tiền tự do | 1,58 T | 1.849,47% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web