Trang chủ52K • FRA
add
Cloudberry Clean Energy ASA
Giá đóng cửa hôm trước
1,17 €
Mức chênh lệch một ngày
1,16 € - 1,16 €
Phạm vi một năm
0,95 € - 1,21 €
Số lượng trung bình
152,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 192,00 Tr | 65,52% |
Chi phí hoạt động | 132,00 Tr | 116,39% |
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 120,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,56 | 112,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 111,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,00 Tr | 35,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 61,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 893,00 Tr | 2,17% |
Tổng tài sản | 9,43 T | 34,23% |
Tổng nợ | 4,01 T | 77,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 318,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 Tr | 120,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 108,00 Tr | 163,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 319,00 Tr | 15.850,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -381,00 Tr | -402,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 61,00 Tr | -63,69% |
Dòng tiền tự do | -15,75 Tr | -181,29% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
62