Trang chủ52Q0 • FRA
add
Subgen AI AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,0062 €
Phạm vi một năm
0,0070 € - 0,56 €
Giá trị vốn hóa thị trường
41,35 Tr SEK
Số lượng trung bình
5,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,75 Tr | 37,73% |
Chi phí hoạt động | 1,41 Tr | 134,58% |
Thu nhập ròng | -203,92 N | 27,63% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,30 | 47,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,51 Tr | 78,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 127,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,14 Tr | — |
Tổng tài sản | 59,71 Tr | — |
Tổng nợ | 26,85 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -203,92 N | 27,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | 767,32 N | 474,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,56 Tr | -74,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,22 Tr | 321,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 434,36 N | 138,10% |
Dòng tiền tự do | -779,08 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trang web
Nhân viên
15