Trang chủ530217 • BOM
add
Swojas Foods Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,15 ₹
Mức chênh lệch một ngày
7,19 ₹ - 7,50 ₹
Phạm vi một năm
6,66 ₹ - 26,18 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
276,44 Tr INR
Số lượng trung bình
117,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 332,36 Tr | -7,98% |
Chi phí hoạt động | 7,72 Tr | 594,96% |
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -82,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,08 | -80,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,67 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 46,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,22 Tr | -19,36% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,58 Tr | -82,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
3