Trang chủ530289 • BOM
add
S P Capital Financing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,04 ₹
Mức chênh lệch một ngày
58,01 ₹ - 62,58 ₹
Phạm vi một năm
41,56 ₹ - 76,79 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
375,16 Tr INR
Số lượng trung bình
1,02 N
Tỷ số P/E
5,94
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 35,37 Tr | 169,93% |
Chi phí hoạt động | -4,21 Tr | -232,85% |
Thu nhập ròng | 18,72 Tr | 2.353,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,92 | 809,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 28,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,55 T | 1.056,97% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,72 Tr | 2.353,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
11