Trang chủ530953 • BOM
add
Sunil Agro Foods Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
85,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
85,00 ₹ - 85,00 ₹
Phạm vi một năm
73,28 ₹ - 107,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
255,25 Tr INR
Số lượng trung bình
289,00
Tỷ số P/E
111,10
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 491,86 Tr | -19,24% |
Chi phí hoạt động | 35,33 Tr | -11,81% |
Thu nhập ròng | 260,00 N | 108,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,05 | 110,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,32 Tr | 121,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 887,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 Tr | -34,72% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 160,69 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 260,00 N | 108,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
98