Trang chủ531454 • BOM
add
Polylink Polymers (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,19 ₹
Mức chênh lệch một ngày
20,51 ₹ - 21,75 ₹
Phạm vi một năm
14,35 ₹ - 34,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
463,90 Tr INR
Số lượng trung bình
7,24 N
Tỷ số P/E
93,48
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 204,46 Tr | -8,81% |
Chi phí hoạt động | 37,55 Tr | 4,58% |
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | -74,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,19 | -71,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,75 Tr | -54,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,81 Tr | 434,32% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 302,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,92% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,43 Tr | -74,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
45