Trang chủ531771 • BOM
add
Shraddha Prime Projects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
166,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
164,00 ₹ - 166,25 ₹
Phạm vi một năm
133,00 ₹ - 258,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,66 T INR
Số lượng trung bình
39,79 N
Tỷ số P/E
15,97
Tỷ lệ cổ tức
0,18%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,29 T | 194,76% |
Chi phí hoạt động | 10,05 Tr | -89,69% |
Thu nhập ròng | 137,02 Tr | 50,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,62 | -48,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,25 Tr | 75,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,20 Tr | -23,49% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 977,35 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 137,02 Tr | 50,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
38