Trang chủ532162 • BOM
add
JK Paper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
384,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
380,70 ₹ - 390,90 ₹
Phạm vi một năm
295,30 ₹ - 444,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
69,26 T INR
Số lượng trung bình
13,66 N
Tỷ số P/E
24,92
Tỷ lệ cổ tức
1,31%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,63 T | 8,03% |
Chi phí hoạt động | 4,45 T | 16,46% |
Thu nhập ròng | 274,00 Tr | -58,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,55 | -61,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 2,26 | -41,56% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,44 T | -7,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,57 T | -42,50% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 56,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 170,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 274,00 Tr | -58,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1938
Trang web
Nhân viên
2.854