Trang chủ532262 • BOM
add
TCI Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.493,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.425,00 ₹ - 1.544,95 ₹
Phạm vi một năm
1.182,00 ₹ - 1.558,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T INR
Số lượng trung bình
31,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,47 Tr | 62,00% |
Chi phí hoạt động | 8,20 Tr | -35,04% |
Thu nhập ròng | 3,84 Tr | 160,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,82 | 137,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,86 Tr | 191,41% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,50 Tr | -41,11% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 140,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 896,96 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,84 Tr | 160,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
4