Trang chủ532509 • BOM
add
Suprajit Engineering Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
425,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
417,25 ₹ - 423,00 ₹
Phạm vi một năm
368,75 ₹ - 517,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
57,34 T INR
Số lượng trung bình
5,55 N
Tỷ số P/E
41,31
Tỷ lệ cổ tức
0,78%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,79 T | 17,72% |
Chi phí hoạt động | 3,74 T | 28,82% |
Thu nhập ròng | 125,27 Tr | -62,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,28 | -68,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,30 | -46,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 776,43 Tr | -9,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 69,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,08 T | -21,74% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 125,27 Tr | -62,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
2.188