Trang chủ532768 • BOM
add
Fiem Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.216,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.186,90 ₹ - 2.230,80 ₹
Phạm vi một năm
1.353,05 ₹ - 2.554,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
58,18 T INR
Số lượng trung bình
3,26 N
Tỷ số P/E
23,91
Tỷ lệ cổ tức
1,36%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,86 T | 16,23% |
Chi phí hoạt động | 1,95 T | 21,07% |
Thu nhập ròng | 633,67 Tr | 34,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,24 | 15,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 24,11 | 33,80% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 949,81 Tr | 26,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,71 T | 24,39% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 26,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 633,67 Tr | 34,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
2.583