Trang chủ532811 • BOM
add
Ahluwalia Contracts (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
817,85 ₹
Mức chênh lệch một ngày
807,50 ₹ - 835,45 ₹
Phạm vi một năm
645,00 ₹ - 1.129,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
55,17 T INR
Số lượng trung bình
5,07 N
Tỷ số P/E
20,69
Tỷ lệ cổ tức
0,07%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,61 T | 11,43% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 33,16% |
Thu nhập ròng | 540,65 Tr | 9,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,10 | -1,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,06 | 9,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 853,25 Tr | 9,40% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,29 T | 34,83% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 66,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 540,65 Tr | 9,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1965
Trang web
Nhân viên
3.325