Trang chủ532845 • BOM
add
TGB Banquets and Hotels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,50 ₹ - 10,99 ₹
Phạm vi một năm
7,60 ₹ - 13,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
292,57 Tr INR
Số lượng trung bình
12,41 N
Tỷ số P/E
14,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 105,72 Tr | 3,38% |
Chi phí hoạt động | 55,06 Tr | 16,89% |
Thu nhập ròng | 6,62 Tr | -3,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,26 | -6,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,28 Tr | -20,46% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,25 Tr | 50,23% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 764,77 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,39 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,62 Tr | -3,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
110