Trang chủ533289 • BOM
add
Kesar Terminals & Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
67,46 ₹
Mức chênh lệch một ngày
67,49 ₹ - 67,49 ₹
Phạm vi một năm
57,06 ₹ - 109,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
737,43 Tr INR
Số lượng trung bình
7,12 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,30%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 82,29 Tr | -13,19% |
Chi phí hoạt động | 23,01 Tr | -58,14% |
Thu nhập ròng | 13,62 Tr | -95,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,55 | -95,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,32 Tr | 59,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | — | — |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | — | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,62 Tr | -95,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
48