Trang chủ533761 • BOM
add
GPT Infraprojects Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
119,66 ₹
Mức chênh lệch một ngày
117,24 ₹ - 118,46 ₹
Phạm vi một năm
96,00 ₹ - 149,75 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,78 T INR
Số lượng trung bình
12,84 N
Tỷ số P/E
16,64
Tỷ lệ cổ tức
2,33%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,84 T | 2,11% |
Chi phí hoạt động | 753,96 Tr | 19,52% |
Thu nhập ròng | 201,52 Tr | -5,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,10 | -7,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 374,58 Tr | 14,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,98% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 263,69 Tr | -40,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 125,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 201,52 Tr | -5,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
925