Trang chủ534139 • BOM
add
Schneider Electric Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.134,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.077,95 ₹ - 1.191,35 ₹
Phạm vi một năm
516,70 ₹ - 1.191,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
282,14 T INR
Số lượng trung bình
31,87 N
Tỷ số P/E
115,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,29 T | 20,06% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 5,67% |
Thu nhập ròng | 970,30 Tr | -12,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,43 | -26,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,83 | 18,65% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,69 T | 22,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,77 T | 98,61% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 238,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 41,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 34,63% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 970,30 Tr | -12,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
1.387