Trang chủ534532 • BOM
add
Lypsa Gems & Jewellery Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,00 ₹ - 5,88 ₹
Phạm vi một năm
4,05 ₹ - 10,99 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
162,24 Tr INR
Số lượng trung bình
5,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,29 Tr | -1,75% |
Chi phí hoạt động | 1,15 Tr | 40,81% |
Thu nhập ròng | 12,62 Tr | 8.485,71% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,65 | 8.560,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,16 Tr | 1.686,49% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,55 Tr | 2,13% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,62 Tr | 8.485,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1