Trang chủ535279 • BOM
add
Bothra Metals and Alloys Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,20 ₹
Phạm vi một năm
7,08 ₹ - 13,44 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
151,84 Tr INR
Số lượng trung bình
1,20 N
Tỷ số P/E
151,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,74 Tr | 45,71% |
Chi phí hoạt động | 1,88 Tr | 0,10% |
Thu nhập ròng | 4,42 N | -99,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,01 | -99,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,72 Tr | -52,02% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,23 Tr | 109,93% |
Tổng tài sản | 311,60 Tr | -4,26% |
Tổng nợ | 136,02 Tr | -9,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 175,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,42 N | -99,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,89 Tr | -53,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,10 N | -2,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,64 Tr | 56,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 223,86 N | 1.791,69% |
Dòng tiền tự do | 241,95 N | -81,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web