Trang chủ535719 • BOM
add
AmpVolts Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,70 ₹
Mức chênh lệch một ngày
37,44 ₹ - 37,48 ₹
Phạm vi một năm
15,00 ₹ - 37,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
962,62 Tr INR
Số lượng trung bình
24,89 N
Tỷ số P/E
31,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 68,84 Tr | 1.638,51% |
Chi phí hoạt động | 11,55 Tr | 241,83% |
Thu nhập ròng | 15,32 Tr | 1.375,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,25 | 173,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 15,47 Tr | 537,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 244,22 Tr | 189,84% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 491,15 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 25,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,32 Tr | 1.375,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
11