Trang chủ538476 • BOM
add
Capital Trade Links Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
17,00 ₹ - 17,51 ₹
Phạm vi một năm
14,30 ₹ - 32,24 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,23 T INR
Số lượng trung bình
87,77 N
Tỷ số P/E
75,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 22,68 Tr | -42,52% |
Chi phí hoạt động | 9,48 Tr | -9,82% |
Thu nhập ròng | 10,24 Tr | -53,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 45,13 | -19,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,66 Tr | 950,26% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 746,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 127,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,24 Tr | -53,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
18