Trang chủ5388 • TPE
add
Sercomm Corp
Giá đóng cửa hôm trước
82,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
83,00 NT$ - 83,10 NT$
Phạm vi một năm
74,90 NT$ - 113,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
25,11 T TWD
Số lượng trung bình
4,13 Tr
Tỷ số P/E
21,03
Tỷ lệ cổ tức
3,01%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,68 T | 16,82% |
Chi phí hoạt động | 1,80 T | 4,11% |
Thu nhập ròng | 267,57 Tr | -47,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,71 | -54,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,87 | -47,27% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 591,15 Tr | -32,44% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,84 T | -29,97% |
Tổng tài sản | 48,33 T | 15,10% |
Tổng nợ | 32,39 T | 26,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 299,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 267,57 Tr | -47,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | -901,87 Tr | -156,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -541,95 Tr | -39,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,51 T | -67,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,77 T | -74,24% |
Dòng tiền tự do | -1,97 T | -587,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
4.172