Trang chủ539985 • BOM
add
Titaanium Ten Enterprise Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,80 ₹
Mức chênh lệch một ngày
32,11 ₹ - 32,11 ₹
Phạm vi một năm
20,31 ₹ - 124,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
216,05 Tr INR
Số lượng trung bình
15,80 N
Tỷ số P/E
6,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 382,51 Tr | 16,18% |
Chi phí hoạt động | 25,55 Tr | 3,14% |
Thu nhập ròng | 9,68 Tr | 8,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,53 | -6,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,70 Tr | 7,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | -27,47% |
Tổng tài sản | 579,44 Tr | 15,70% |
Tổng nợ | 355,80 Tr | 14,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 223,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,70% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,68 Tr | 8,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,03 Tr | 54,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,62 Tr | -1.462,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -12,47 Tr | 55,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,06 Tr | 77,38% |
Dòng tiền tự do | -10,98 Tr | -324,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
14