Trang chủ540596 • BOM
add
Eris Lifesciences Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.446,50 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.421,95 ₹ - 1.459,10 ₹
Phạm vi một năm
1.237,90 ₹ - 1.909,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
200,82 T INR
Số lượng trung bình
20,33 N
Tỷ số P/E
45,86
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,01 T | 10,91% |
Chi phí hoạt động | 3,66 T | -2,61% |
Thu nhập ròng | 997,20 Tr | 19,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,45 | 7,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 8,26 | 34,47% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 T | 35,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 747,50 Tr | -69,18% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 35,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 136,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,96% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 997,20 Tr | 19,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
3.354