Trang chủ540615 • BOM
add
7NR Retail Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,99 ₹ - 6,60 ₹
Phạm vi một năm
2,75 ₹ - 8,33 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
180,64 Tr INR
Số lượng trung bình
105,26 N
Tỷ số P/E
10,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 27,11 Tr | 442,07% |
Chi phí hoạt động | -10,87 Tr | -229,16% |
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -0,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,78 | -81,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 390,25 N | -90,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 165,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,60 Tr | -62,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 293,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,03 Tr | -0,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
19