Trang chủ540782 • BOM
add
Sanghvi Brands Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,76 ₹
Mức chênh lệch một ngày
13,41 ₹ - 13,41 ₹
Phạm vi một năm
7,50 ₹ - 16,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
139,68 Tr INR
Số lượng trung bình
2,53 N
Tỷ số P/E
10,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,42 Tr | 12,84% |
Chi phí hoạt động | 5,24 Tr | -2,00% |
Thu nhập ròng | 2,35 Tr | 251,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,73 | 211,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,41 Tr | 1.375,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,70 Tr | 11,42% |
Tổng tài sản | 85,70 Tr | 20,31% |
Tổng nợ | 25,72 Tr | 3,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 59,98 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,35 Tr | 251,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,11 Tr | 26,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,41 Tr | -3.801,69% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,52 Tr | -143,65% |
Dòng tiền tự do | 1,48 Tr | 1.374,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web