Trang chủ540953 • BOM
add
Kenvi Jewels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,35 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,20 ₹ - 2,35 ₹
Phạm vi một năm
1,64 ₹ - 3,76 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
291,94 Tr INR
Số lượng trung bình
127,33 N
Tỷ số P/E
25,35
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,18%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,53 Tr | 12,72% |
Chi phí hoạt động | 8,96 Tr | 86,37% |
Thu nhập ròng | 4,65 Tr | 61,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,88 | 44,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 9,16 Tr | 67,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 Tr | -5,67% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 157,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 116,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,65 Tr | 61,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
18