Trang chủ541196 • BOM
add
Lex Nimble Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
83,16 ₹
Phạm vi một năm
83,16 ₹ - 96,97 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
348,44 Tr INR
Tỷ số P/E
34,42
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,69 Tr | 38,82% |
Chi phí hoạt động | 15,90 Tr | 136,07% |
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | -30,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,38 | -50,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 709,02 N | -57,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,48 Tr | -82,92% |
Tổng tài sản | 180,30 Tr | 8,17% |
Tổng nợ | 13,68 Tr | 96,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 166,62 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,03 Tr | -30,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -276,91 N | -117,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -59,21 Tr | -289,92% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,10 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -61,74 Tr | -288,59% |
Dòng tiền tự do | 438,77 N | -58,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
20