Trang chủ541703 • BOM
add
Raconteur Global Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,34 ₹
Mức chênh lệch một ngày
15,60 ₹ - 15,60 ₹
Phạm vi một năm
9,85 ₹ - 19,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
176,11 Tr INR
Số lượng trung bình
3,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,92 Tr | 421,09% |
Thu nhập ròng | -4,00 Tr | -663,26% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,91 Tr | -441,65% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 182,00 N | 628,00% |
Tổng tài sản | 412,36 Tr | 110,78% |
Tổng nợ | 234,98 Tr | 1.765,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 177,39 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -4,00 Tr | -663,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | -174,48 Tr | -1.295,59% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 92,46 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,11 Tr | 556,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 84,00 N | 3.460,00% |
Dòng tiền tự do | -2,67 Tr | -662,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
4