Trang chủ542399 • BOM
add
Chalet Hotels Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
788,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
774,30 ₹ - 795,00 ₹
Phạm vi một năm
690,00 ₹ - 1.080,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
169,65 T INR
Số lượng trung bình
20,04 N
Tỷ số P/E
28,07
Tỷ lệ cổ tức
0,13%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,82 T | 27,06% |
Chi phí hoạt động | 2,21 T | 22,98% |
Thu nhập ròng | 1,24 T | 28,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,33 | 1,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 5,69 | 28,73% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,49 T | 31,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 105,35% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 218,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,24 T | 28,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
2.539