Trang chủ542850 • BOM
add
Goblin India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,45 ₹ - 9,65 ₹
Phạm vi một năm
5,95 ₹ - 24,24 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
133,35 Tr INR
Số lượng trung bình
35,67 N
Tỷ số P/E
18,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 124,58 Tr | -0,13% |
Chi phí hoạt động | 33,81 Tr | 48,20% |
Thu nhập ròng | 7,68 Tr | -52,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,16 | -52,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,86 Tr | -35,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,80 Tr | 100,97% |
Tổng tài sản | 785,06 Tr | -2,57% |
Tổng nợ | 331,99 Tr | -9,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 453,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,84 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,68 Tr | -52,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,51 Tr | -63,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -397,00 N | -139,16% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,35 Tr | 67,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 757,50 N | -55,71% |
Dòng tiền tự do | 4,40 Tr | -39,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
140