Trang chủ542934 • BOM
add
Chandra Bhagat Pharma Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
33,16 ₹
Phạm vi một năm
29,95 ₹ - 61,50 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
250,19 Tr INR
Số lượng trung bình
3,73 N
Tỷ số P/E
40,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,73 Tr | -60,65% |
Chi phí hoạt động | 31,07 Tr | -20,08% |
Thu nhập ròng | 2,25 Tr | -34,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,76 | 67,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,03 Tr | 7,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,39% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,72 Tr | -12,06% |
Tổng tài sản | 882,01 Tr | -6,70% |
Tổng nợ | 577,83 Tr | -10,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 304,18 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,25 Tr | -34,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,84 Tr | 113,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,52 Tr | 145,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,77 Tr | -110,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,59 Tr | 127,73% |
Dòng tiền tự do | 4,73 Tr | 19,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1944
Trang web
Nhân viên
40