Trang chủ543208 • BOM
add
Regis Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2,32 ₹ - 2,60 ₹
Phạm vi một năm
2,21 ₹ - 8,33 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
655,61 Tr INR
Số lượng trung bình
111,54 N
Tỷ số P/E
30,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,99 Tr | -85,76% |
Chi phí hoạt động | 384,00 N | 9,71% |
Thu nhập ròng | 436,00 N | 108,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,23 | 156,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 742,00 N | 141,69% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 277,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 436,00 N | 108,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web