Trang chủ543209 • BOM
add
Billwin Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
27,60 ₹
Phạm vi một năm
22,50 ₹ - 42,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
115,36 Tr INR
Số lượng trung bình
7,70 N
Tỷ số P/E
14,14
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 20,40 Tr | 44,16% |
Chi phí hoạt động | 4,30 Tr | 68,12% |
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | -15,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,95 | -41,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,56 Tr | -27,75% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,17% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,00 N | -95,23% |
Tổng tài sản | 175,74 Tr | 8,65% |
Tổng nợ | 31,19 Tr | 33,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 144,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,62 Tr | -15,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,10 Tr | 105,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -716,00 N | 86,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -300,00 N | -101,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,50 N | -97,49% |
Dòng tiền tự do | 996,38 N | -47,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
7