Trang chủ543230 • BOM
add
Advait Energy Transitions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.076,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.040,10 ₹ - 2.118,25 ₹
Phạm vi một năm
1.100,00 ₹ - 2.419,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
22,40 T INR
Số lượng trung bình
10,51 N
Tỷ số P/E
47,93
Tỷ lệ cổ tức
0,09%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
NDAQ
0,78%
1,22%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,11 T | 114,36% |
Chi phí hoạt động | 153,29 Tr | 21,12% |
Thu nhập ròng | 165,91 Tr | 69,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,86 | -20,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 241,13 Tr | 66,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | 66,41% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 165,91 Tr | 69,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
128