Trang chủ543334 • BOM
add
Nuvoco Vistas Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
299,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
291,30 ₹ - 301,05 ₹
Phạm vi một năm
276,30 ₹ - 477,35 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
104,58 T INR
Số lượng trung bình
40,13 N
Tỷ số P/E
29,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,07 T | 8,69% |
Chi phí hoạt động | 17,08 T | 8,60% |
Thu nhập ròng | 1,41 T | -15,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,26 | -21,69% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 4,75 | 2,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,81 T | 13,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 962,60 Tr | -45,51% |
Tổng tài sản | 202,99 T | 11,79% |
Tổng nợ | 100,70 T | 9,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 102,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 357,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,41 T | -15,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
3.921