Trang chủ543378 • BOM
add
CWD Limited
Giá đóng cửa hôm trước
313,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
302,00 ₹ - 302,00 ₹
Phạm vi một năm
161,60 ₹ - 425,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
6,71 T INR
Số lượng trung bình
17,57 N
Tỷ số P/E
73,31
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 200,24 Tr | 510,56% |
Chi phí hoạt động | 23,58 Tr | 8,40% |
Thu nhập ròng | 20,97 Tr | 329,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,47 | 137,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,83 Tr | 40.367,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 100,62 Tr | 86,27% |
Tổng tài sản | 1,85 T | 289,07% |
Tổng nợ | 1,09 T | 653,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 759,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,97 Tr | 329,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -209,08 Tr | -2.491,90% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -353,79 Tr | -6.955,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 475,58 Tr | 3.563,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -87,29 Tr | -89.424,10% |
Dòng tiền tự do | -69,71 Tr | -1.046,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
49