Trang chủ543537 • BOM
add
Scarnose International Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
76,00 ₹
Phạm vi một năm
44,00 ₹ - 90,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
239,41 Tr INR
Tỷ số P/E
104,89
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 40,76 Tr | -15,98% |
Chi phí hoạt động | 639,00 N | 52,14% |
Thu nhập ròng | 404,00 N | 87,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,99 | 125,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 547,50 N | 79,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 631,00 N | -59,58% |
Tổng tài sản | 99,26 Tr | -16,79% |
Tổng nợ | 1,26 Tr | -94,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 404,00 N | 87,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | -38,02 Tr | -271,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 38,62 Tr | 278,11% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -362,00 N | -549,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 230,50 N | 385,26% |
Dòng tiền tự do | 350,81 N | 75,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
4