Trang chủ543542 • BOM
add
Kesar India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.243,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.185,10 ₹ - 1.239,70 ₹
Phạm vi một năm
530,00 ₹ - 1.287,40 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
34,86 T INR
Số lượng trung bình
10,55 N
Tỷ số P/E
60,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 847,99 Tr | 108,60% |
Chi phí hoạt động | 140,50 Tr | 183,22% |
Thu nhập ròng | 146,60 Tr | 818,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,29 | 339,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 185,79 Tr | 541,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 612,47 Tr | 51,89% |
Tổng tài sản | 4,39 T | 293,67% |
Tổng nợ | 1,90 T | 204,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 146,60 Tr | 818,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
77