Trang chủ543711 • BOM
add
Sula Vineyards Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
173,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
173,60 ₹ - 176,95 ₹
Phạm vi một năm
138,55 ₹ - 335,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
14,90 T INR
Số lượng trung bình
38,22 N
Tỷ số P/E
49,42
Tỷ lệ cổ tức
2,04%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | -9,86% |
Chi phí hoạt động | 953,20 Tr | 4,64% |
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | -67,57% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,04 | -64,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,23 | -63,07% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 287,00 Tr | -42,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 214,30 Tr | 41,73% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,66 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 84,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,58% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 91,00 Tr | -67,57% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
740