Trang chủ543745 • BOM
add
SVS Ventures Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,08 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9,65 ₹ - 10,80 ₹
Phạm vi một năm
7,36 ₹ - 15,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
213,28 Tr INR
Số lượng trung bình
74,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 Tr | -47,55% |
Chi phí hoạt động | 688,00 N | -45,53% |
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -35,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 59,59 | 22,09% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,09 Tr | -43,45% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 96,59 Tr | 4.312,47% |
Tổng tài sản | 335,37 Tr | -1,62% |
Tổng nợ | 3,29 Tr | -66,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 332,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,76% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,01 Tr | -35,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,00 N | -97,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 166,00 N | -49,70% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
9