Trang chủ543753 • BOM
add
Dharni Capital Services Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
63,70 ₹
Phạm vi một năm
51,50 ₹ - 65,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,30 T INR
Số lượng trung bình
9,20 N
Tỷ số P/E
30,03
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
.INX
0,41%
0,36%
0,78%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,48 Tr | 40,83% |
Chi phí hoạt động | 5,68 Tr | -22,55% |
Thu nhập ròng | 11,57 Tr | 24,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,96 | -11,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,87 Tr | 17,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 42,09 Tr | 74,88% |
Tổng tài sản | 251,92 Tr | 24,89% |
Tổng nợ | 17,21 Tr | 69,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 234,71 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,57 Tr | 24,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 13,35 Tr | 3,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 11,79 Tr | 141,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,27 Tr | -215,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,87 Tr | 273,40% |
Dòng tiền tự do | 9,29 Tr | 240,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
2