Trang chủ543913 • BOM
add
Nexus Select Trust
Giá đóng cửa hôm trước
155,09 ₹
Mức chênh lệch một ngày
153,11 ₹ - 156,00 ₹
Phạm vi một năm
128,01 ₹ - 168,95 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
234,16 T INR
Số lượng trung bình
28,46 N
Tỷ số P/E
46,41
Tỷ lệ cổ tức
5,68%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,73 T | 11,48% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | 10,10% |
Thu nhập ròng | 1,39 T | 17,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,71 | 5,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,92 | 17,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,46 T | 7,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,73% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,44 T | -40,56% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 137,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,52 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,71 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,39 T | 17,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
572